party wire

/'pɑ:ti,waiə/
Học thuật
Thân thiện
party wire

A neighbor accidentally picks up the party wire while another is talking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường dây điện thoại chung: Một đường dây điện thoại được nhiều thuê bao (thường các hộ gia đình hoặc doanh nghiệp khác nhau) cùng sử dụng chung. Đây một hệ thống phổ biến trong quá khứ, đặc biệtcác vùng nông thôn hoặc khi công nghệ còn hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, our farm shared a party wire with three neighbors. (Ngày xưa, trang trại của chúng tôi dùng chung một đường dây điện thoại chung với ba nhà hàng xóm.)
    • Because it was a party wire, we could sometimes hear our neighbors' conversations. ( đó đường dây chung, đôi khi chúng tôi có thể nghe thấy cuộc nói chuyện của hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to listen in on the party wire": nghe lén trên đường dây chung.
    • As children, we were told it was rude to listen in on the party wire. (Khi còn nhỏ, chúng tôi được dạy rằng nghe lén trên đường dây chung bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Party line (danh từ): đường dây chung (cách gọi khác của "party wire").
    • The term "party line" can also refer to a shared telephone line. (Thuật ngữ "party line" cũng có thể chỉ một đường dây điện thoại chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Shared line: đường dây chia sẻ chung.
  • Multi-party line: đường dây đa thuê bao.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, mô tả một công nghệ viễn thông đã lỗi thời. Ngày nay, hầu hết các đường dây điện thoại đều đường dây riêng (private line).
  • Trong bối cảnh chính trị, "party line" một nghĩa hoàn toàn khác, chỉ quan điểm chính thức của một đảng phái.
party wire

A neighbor accidentally picks up the party wire while another is talking.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party_line)